dụng học

dụng học

Dụng học nghiên cứu cách mọi người hiểu ý nghĩa trong những tình huống cụ thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triết lý thực dụng: "dụng học" một thuật ngữ triết học chỉ chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), nhấn mạnh giá trị của một ý tưởng, hành động hay lý thuyết dựa trên kết quả thực tiễn tính hữu ích của trong đời sống.
    • Phương pháp thực hành: "dụng học" cũng có thể chỉ cách tiếp cận nghiên cứu hoặc học tập dựa trên ứng dụng thực tế, trái ngược với lý thuyết suông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dụng học cho rằng chân lý phải được kiểm chứng qua thực tiễn. (Chủ nghĩa thực dụng khẳng định sự thật cần được xác nhận bằng ứng dụng thực tế.)
    • Ông ấy theo đuổi dụng học trong nghiên cứu khoa học. (Ông ấy áp dụng cách tiếp cận thực tiễn vào công việc nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chủ nghĩa dụng học": một hệ thống tư tưởng triết học, thường đồng nghĩa với chủ nghĩa thực dụng (pragmatism).

    • Chủ nghĩa dụng học ảnh hưởng lớn đến giáo dục hiện đại. (Hệ thống tư tưởng thực dụng tác động mạnh mẽ đến nền giáo dục ngày nay.)
  • "phương pháp dụng học": cách tiếp cận lấy thực hành làm trung tâm.

    • Phương pháp dụng học giúp học sinh áp dụng kiến thức vào cuộc sống. (Cách tiếp cận thực tiễn hỗ trợ học sinh ứng dụng kiến thức vào thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực dụng (tính từ): thiên về hiệu quả thực tế, tính ứng dụng cao.

    • Cách suy nghĩ thực dụng giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng. (Tư duy thiên về thực tế giúp xử lý vấn đề hiệu quả.)
  • Dụng (danh từ): công dụng, tác dụng.

    • Món đồ này không dụng . (Vật này không tác dụng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa thực dụng: hệ tư tưởng coi trọng tính hữu ích kết quả thực tế.
  • Triết lý thực hành: cách nhìn nhận sự việc dựa trên ứng dụng kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Học đi đôi với hành: nguyên tắc kết hợp lý thuyết thực tiễn, gần với tinh thần của "dụng học".
    • Dụng học nhấn mạnh rằng học đi đôi với hành mới mang lại hiệu quả. (Chủ nghĩa thực dụng khẳng định sự kết hợp giữa lý thuyết thực hành mới tạo nên giá trị.)